Tìm hiểu về pin lithium xe điện 60V 30a

Phạm Vi Và Thông Số Kỹ Thuật Của Bộ Pin Lithium-Ion

Pin Lithium 60V 30Ah: Giải Pháp Năng Lượng Đỉnh Cao Cho Xe Điện

Pin lithium 60V 30Ah là lựa chọn lý tưởng cho các dòng xe đạp điện và xe máy điện, nhờ vào khả năng vận hành bền bỉ, hiệu suất vượt trội và mức độ an toàn cao. Được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn đạt tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường.
Thương hiệu pin xe điện Mikano là thương hiệu đi đầu trong việc lithium hoá cho tất cả các dòng xe điện có trên thị trường hiện tại, là giải pháp tối ưu cho người dùng đang dùng xe điện với ắc quy a xít chì, tuổi thọ ngắn, nặng và kém hiệu quả.

Chi tiết về pin lithium xe điện 60V 30Ah có thể xem tại đây

Dưới đây là giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật của pin lithium cho xe điện:

3.1 Dung lượng danh định (30Ah – Xả 0.2C)

  • Dung lượng danh định: Là lượng điện năng mà pin có thể cung cấp trong điều kiện tiêu chuẩn. Ở đây, dung lượng danh định là 30Ah, nghĩa là pin có thể cung cấp dòng điện 6A (0.2C) trong 5 giờ liên tục.

3.2 Dung lượng thấp nhất (19.5Ah – Xả 0.2C)

  • Dung lượng thấp nhất: Là dung lượng tối thiểu mà pin có thể cung cấp trong điều kiện xả 0.2C. Điều này đảm bảo rằng ngay cả trong điều kiện không lý tưởng, pin vẫn có thể cung cấp ít nhất 19.5Ah.

3.3 Điện áp khi xuất xưởng (≥57V)

  • Điện áp khi xuất xưởng: Là điện áp của pin khi mới sản xuất, đảm bảo rằng pin có điện áp tối thiểu là 57V khi xuất xưởng.

3.4 Nội trở ban đầu (≤90mΩ)

  • Nội trở ban đầu: Là điện trở bên trong của pin khi mới sản xuất. Nội trở càng thấp, hiệu suất của pin càng cao. Ở đây, nội trở ban đầu không vượt quá 90mΩ.

3.5 Trọng lượng (~7.82kg)

  • Trọng lượng: Là khối lượng của pin, khoảng 7.82kg. Trọng lượng này ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng vận hành của xe điện.

3.6 Điện áp danh định (60V)

  • Điện áp danh định: Là điện áp tiêu chuẩn mà pin hoạt động, ở đây là 60V.

3.7 Dòng sạc tiêu chuẩn (3A)

  • Dòng sạc tiêu chuẩn: Là dòng điện được sử dụng để sạc pin trong điều kiện bình thường, ở đây là 3A.

3.8 Phương pháp sạc tiêu chuẩn

  • Phương pháp sạc tiêu chuẩn: Pin được sạc với dòng không đổi 3A cho đến khi đạt điện áp FC (Full Charge), sau đó chuyển sang sạc điện áp không đổi cho đến khi dòng sạc giảm xuống ≤0.02C (0.6A).

3.9 Dòng sạc tối đa

  • Dòng sạc tối đa: Pin có thể được sạc với dòng không đổi tối đa là 3A và điện áp không đổi là FC, dòng ngắt sạc là 0.02C (0.6A).

3.10 Dòng xả tối đa (20A – Điện áp ngắt: FD)

  • Dòng xả tối đa: Pin có thể xả với dòng không đổi tối đa là 20A cho đến khi điện áp giảm xuống mức ngắt xả (FD).

3.11 Dòng xả tiêu chuẩn (10A – Điện áp ngắt: FD)

  • Dòng xả tiêu chuẩn: Pin có thể xả với dòng không đổi tiêu chuẩn là 10A cho đến khi điện áp giảm xuống mức ngắt xả (FD).

3.12 Điện áp ngắt sạc (64.8V)

  • Điện áp ngắt sạc: Là điện áp tối đa mà pin có thể đạt được trong quá trình sạc. Khi đạt đến 64.8V, quá trình sạc sẽ dừng lại.

3.13 Điện áp ngắt xả (50.4V)

  • Điện áp ngắt xả: Là điện áp tối thiểu mà pin có thể xả đến. Khi điện áp giảm xuống 50.4V, quá trình xả sẽ dừng lại để bảo vệ pin.

3.14 Nhiệt độ làm việc

  • Sạc: 0~45℃
  • Xả: -20~45℃
  • Pin có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ này mà không bị ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ.

3.15 Nhiệt độ lưu kho

  • -20℃~60℃: Pin có thể được lưu trữ trong khoảng nhiệt độ này trong tối đa 1 tháng với mức sạc 40~50%.
  • -5℃~35℃: Pin có thể được lưu trữ trong khoảng nhiệt độ này trong tối đa 6 tháng.

3.16 Khả năng phóng tĩnh điện

  • Chạm xả ±4KV: Pin có khả năng chống lại sự phóng tĩnh điện khi tiếp xúc trực tiếp với điện áp lên đến ±4KV.
  • Cách không khí xả ±8KV: Pin có khả năng chống lại sự phóng tĩnh điện qua không khí với điện áp lên đến ±8KV.

3.17 Độ ẩm lưu kho (≤75% RH)

  • Độ ẩm lưu kho: Pin nên được lưu trữ trong môi trường có độ ẩm tương đối không vượt quá 75%.

3.18 Khả năng giữ điện

  • Thời gian xả không dưới 4.25 giờ: Sau khi sạc đầy, pin được để hở mạch trong 28 ngày ở điều kiện 20±5℃, sau đó xả với dòng 0.2C (6A). Pin phải đảm bảo thời gian xả không dưới 4.25 giờ.

3.19 Điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn

  • Nhiệt độ: 23±5℃
  • Độ ẩm: ≤75%RH
  • Áp suất khí quyển: 86-106 Kpa
  • Các thông số này là điều kiện tiêu chuẩn để kiểm tra và đánh giá hiệu suất của pin.

Các thông số kỹ thuật này giúp đảm bảo rằng pin lithium hoạt động an toàn, hiệu quả và có tuổi thọ cao trong các điều kiện sử dụng khác nhau.

Lưu ý: Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và bảo quản pin.

 

-14%
Giá gốc là: 3,450,000₫.Giá hiện tại là: 2,950,000₫.
-10%
Giá gốc là: 12,000,000₫.Giá hiện tại là: 10,800,000₫.
-10%
Giá gốc là: 9,600,000₫.Giá hiện tại là: 8,600,000₫.
-11%
Giá gốc là: 6,600,000₫.Giá hiện tại là: 5,900,000₫.
-4%
Giá gốc là: 5,100,000₫.Giá hiện tại là: 4,900,000₫.
-15%
Giá gốc là: 4,600,000₫.Giá hiện tại là: 3,900,000₫.
-14%
Giá gốc là: 3,450,000₫.Giá hiện tại là: 2,950,000₫.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang chủ Danh mục Khuyến mãi Giỏ hàng Tài khoản